IDE Kotlin gọn nhẹ - Chạy mã Kotlin trực tuyến

Viết, chạy và gỡ lỗi Kotlin trong IDE trực tuyến gọn nhẹ với trình soạn thảo nhiều tệp, không gian làm việc lâu dài, thư viện theo phiên bản, chia sẻ và cộng tác trực tiếp.

Thư viện cài đặt sẵn
🚀 60,046 tổng số lượt thực thi (352 trong tháng này)

Udemy Logo 💡 Khóa học Kotlin hay nhất bạn nên thử

Đang tải…

💡 Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng của mình? Các khóa học này có thể giúp ích—hãy kiểm tra chúng trong khi mô hình AI của chúng tôi xử lý yêu cầu của bạn.

🧩 Giới thiệu về Trình thực thi Kotlin trực tuyến này

CodeUtility Kotlin Executor cho phép bạn viết, biên dịch và chạy mã Kotlin trực tiếp trên trình duyệt - không cần cài đặt, IDE hay thiết lập SDK. Công cụ dùng trình biên dịch Kotlin thực chạy trong các sandbox cách ly để mang lại trải nghiệm thực thi an toàn và chân thực.

Công cụ này hỗ trợ nhiều phiên bản Kotlin - 1.6, 1.92.1 - giúp bạn khám phá các cập nhật cú pháp, kiểm thử khả năng tương thích mã, và thử nghiệm các tính năng ngôn ngữ hiện đại như coroutine, data class và sealed interface.

Rất phù hợp cho sinh viên học nền tảng Kotlin, lập trình viên Android thử nghiệm các snippet, hoặc kỹ sư backend kiểm thử logic trong môi trường JVM mà không cần rời trình duyệt.

Mỗi đoạn mã được chạy trong một môi trường thực thi đóng gói an toàn, đảm bảo hiệu năng ổn định và việc thực thi mã an toàn.

Không chỉ là công cụ chạy mã

Sử dụng trình soạn thảo nhiều tệp, terminal thực thi biệt lập, thư viện riêng theo môi trường chạy, không gian làm việc lâu dài, tính năng chia sẻ và cộng tác theo thời gian thực ngay trong cùng một trình thực thi.

Cách sử dụng trình thực thi này?

Chọn môi trường chạy, mở hoặc tạo tệp, viết mã rồi nhấn Chạy. Kết quả xuất hiện trong terminal; người dùng đã đăng nhập có thể lưu tệp trong không gian làm việc, cài thư viện và cộng tác qua liên kết chia sẻ.

  1. Chọn phiên bản rồi chỉnh sửa tệp hiện tại hoặc mở một tệp khác trong không gian làm việc.
  2. Chạy mã, nhập dữ liệu trong terminal khi được yêu cầu và xem lại lịch sử chạy đã lưu.
  3. Sử dụng thư viện, công cụ không gian làm việc, chia sẻ và trò chuyện khi tác vụ cần nhiều hơn một đoạn mã.

💡 Hướng dẫn Cơ bản về Kotlin cho người mới bắt đầu

1. Khai báo biến và hằng số

Kotlin dùng val cho biến bất biến và var cho biến có thể thay đổi.

val name: String = "Alice"
var age: Int = 30
val pi = 3.14  // suy luận kiểu

// Hằng số
const val MAX_USERS = 100

2. Câu điều kiện (if / when)

Dùng biểu thức if hoặc when cho nhiều nhánh.

val x = 2
if (x == 1) {
    println("Một")
} else if (x == 2) {
    println("Hai")
} else {
    println("Khác")
}

when (x) {
    1 -> println("Một")
    2 -> println("Hai")
    else -> println("Khác")
}

3. Vòng lặp

Dùng for, whiledo-while để lặp.

for (i in 0..2) {
    println(i)
}

var n = 3
while (n > 0) {
    println(n)
    n--
}

4. Mảng

Kotlin hỗ trợ mảng bằng hàm arrayOf().

val numbers = arrayOf(10, 20, 30)
println(numbers[1])

5. Thao tác với danh sách

Dùng mutableListOf cho danh sách có thể thay đổi.

val nums = mutableListOf(1, 2, 3)
nums.add(4)
nums.removeAt(0)

for (n in nums) {
    print("$n ")
}

6. Nhập/Xuất từ console

Dùng readLine() để nhập và println() để xuất.

print("Nhập tên của bạn: ")
val name = readLine()
println("Xin chào, $name")

7. Hàm

Hàm dùng từ khóa fun với kiểu trả về tùy chọn.

fun add(a: Int, b: Int): Int {
    return a + b
}

println(add(3, 4))

8. Map

mutableMapOf lưu các cặp khóa-giá trị.

val ages = mutableMapOf("Alice" to 30)
println(ages["Alice"])

9. Xử lý ngoại lệ

Dùng try, catchfinally để xử lý lỗi.

try {
    val result = 10 / 0
} catch (e: ArithmeticException) {
    println("Lỗi: ${e.message}")
}

10. Nhập/Xuất tệp

Dùng File từ java.io cho các thao tác tệp.

import java.io.File

File("file.txt").writeText("Xin chào tệp")
val text = File("file.txt").readText()
println(text)

11. Thao tác với chuỗi

Chuỗi trong Kotlin hỗ trợ nhiều phương thức và nội suy.

val text = "Hello World"
println(text.length)
println(text.substring(0, 5))
println(text.contains("World"))

12. Lớp và Đối tượng

Các lớp trong Kotlin ngắn gọn và hỗ trợ constructor mặc định.

class Person(val name: String) {
    fun greet() = println("Chào, tôi là $name")
}

val p = Person("Alice")
p.greet()

13. An toàn null

Kotlin phân biệt kiểu có thể null và không thể null. Dùng ??: để an toàn.

val name: String? = null
println(name?.length ?: 0)